EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mineral
mineral
B1
danh từ
khoáng chất
UK /ˈmɪnərəl/
·
US /ˈmɪnərəl/
A natural substance found in the earth.
Salt is a common mineral found in nature.
→ Muối là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong tự nhiên.
This water contains many minerals.
→ Nước này chứa nhiều khoáng chất.
Đồng nghĩa
elements
nutrients
Collocations
mineral water
mineral deposit
essential minerals
Họ từ
mineralize (v)
mineralization (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về dinh dưỡng trong IELTS.
Khoáng chất tự nhiên, không phải hóa chất.
Có trong các bộ
📚
55. Chế độ ăn uống
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...