Kho từ › mineral

mineral

B1 danh từ
khoáng chất
UK /ˈmɪnərəl/ · US /ˈmɪnərəl/
A natural substance found in the earth.
Salt is a common mineral found in nature.
→ Muối là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong tự nhiên.
This water contains many minerals.→ Nước này chứa nhiều khoáng chất.
Đồng nghĩa
elementsnutrients
Collocations
mineral watermineral depositessential minerals
Họ từ
mineralize (v)mineralization (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dinh dưỡng trong IELTS.
Khoáng chất tự nhiên, không phải hóa chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...