Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mineral

/ˈmɪnərəl/ B1

Nghĩa

khoáng chất danh từ

Định nghĩa · A natural substance found in the earth.

“Salt is a common mineral found in nature.”Muối là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong tự nhiên.

“This water contains many minerals.”Nước này chứa nhiều khoáng chất.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về dinh dưỡng trong IELTS.

Ghi chú · Khoáng chất tự nhiên, không phải hóa chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...