EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sunglasses
sunglasses
B1
danh từ
kính mát
UK /ˈsʌnˌɡlæsɪz/
·
US /ˈsʌnˌɡlæsɪz/
Glasses that protect your eyes from the sun.
I always wear sunglasses when it's sunny.
→ Tôi luôn đeo kính mát khi trời nắng.
Don't forget your sunglasses at the beach.
→ Đừng quên kính mát ở bãi biển.
Đồng nghĩa
shades
sun specs
Collocations
wear sunglasses
polarized sunglasses
🎯
IELTS:
Mô tả cách sử dụng kính mát trong các tình huống hàng ngày.
Kính mát, bảo vệ mắt khỏi nắng.
Có trong các bộ
📚
18. Du lịch
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...