Kho từ › sunglasses

sunglasses

B1 danh từ
kính mát
UK /ˈsʌnˌɡlæsɪz/ · US /ˈsʌnˌɡlæsɪz/
Glasses that protect your eyes from the sun.
I always wear sunglasses when it's sunny.
→ Tôi luôn đeo kính mát khi trời nắng.
Don't forget your sunglasses at the beach.→ Đừng quên kính mát ở bãi biển.
Đồng nghĩa
shadessun specs
Collocations
wear sunglassespolarized sunglasses
🎯 IELTS: Mô tả cách sử dụng kính mát trong các tình huống hàng ngày.
Kính mát, bảo vệ mắt khỏi nắng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...