Kho từ › ruby

ruby

B1 danh từ
ngọc ruby
UK /ˈruːbi/ · US /ˈruːbi/
A precious red gemstone.
She received a beautiful ruby ring for her birthday.
→ Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn ngọc ruby đẹp vào sinh nhật.
She wore a beautiful ruby ring.→ Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ruby đẹp.
Đồng nghĩa
gemstonejewel
Collocations
ruby necklaceruby earringsnatural ruby
🎯 IELTS: Mô tả ngọc ruby có thể làm bài nói thú vị.
Ngọc ruby rất quý giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...