Kho từ › steering

steering

B1 danh từ
bánh lái
UK /ˈstɪrɪŋ/ · US /ˈstɪrɪŋ/
the part of a vehicle used to guide it.
He was in charge of steering the boat.
→ Anh ấy phụ trách lái chiếc thuyền.
He was steering the boat carefully.→ Anh ấy đang lái chiếc thuyền một cách cẩn thận.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'steer' + 'ing'.
Đồng nghĩa
wheelcontrol
Collocations
steering wheelsteering committeesteering mechanism
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giao thông trong IELTS.
Liên quan đến việc điều khiển phương tiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...