EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› beads
beads
B1
danh từ
hạt
UK /biːdz/
·
US /biːdz/
Small, round objects often used in jewelry or crafts.
She made a necklace using colorful beads.
→ Cô ấy đã làm một chiếc vòng cổ bằng những hạt màu sắc.
She wore a necklace made of colorful beads.
→ Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ những hạt màu sắc.
Đồng nghĩa
pearls
gems
Collocations
beads of water
glass beads
bead necklace
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Hạt có thể được làm từ nhiều chất liệu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...