Kho từ › fortune

fortune

B1 danh từ
vận may
UK /ˈfɔːrtʃən/ · US /ˈfɔːrtʃən/
A chance or luck that brings good things.
He made a fortune by investing in real estate.
→ Anh ấy đã kiếm được một khoản tiền lớn bằng cách đầu tư vào bất động sản.
He inherited a fortune.→ Anh ấy thừa kế một gia tài.
Đồng nghĩa
wealthluck
Collocations
make a fortunefortune tellergood fortune
Họ từ
fortunate (adj)unfortunate (adj)fortunately (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fortune' để nói về thành công trong IELTS.
Vừa chỉ tài sản lớn, vừa chỉ vận may.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...