fortune
/ˈfɔːrtʃən/ B1
Nghĩa
vận may
danh từ
Định nghĩa · A chance or luck that brings good things.
“He made a fortune by investing in real estate.”Anh ấy đã kiếm được một khoản tiền lớn bằng cách đầu tư vào bất động sản.
“He inherited a fortune.”Anh ấy thừa kế một gia tài.
Cụm hay dùng
make a fortunefortune tellergood fortune
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fortune' để nói về thành công trong IELTS.
Ghi chú · Vừa chỉ tài sản lớn, vừa chỉ vận may.