EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fortune
fortune
B1
danh từ
vận may
UK /ˈfɔːrtʃən/
·
US /ˈfɔːrtʃən/
A chance or luck that brings good things.
He made a fortune by investing in real estate.
→ Anh ấy đã kiếm được một khoản tiền lớn bằng cách đầu tư vào bất động sản.
He inherited a fortune.
→ Anh ấy thừa kế một gia tài.
Đồng nghĩa
wealth
luck
Collocations
make a fortune
fortune teller
good fortune
Họ từ
fortunate (adj)
unfortunate (adj)
fortunately (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'fortune' để nói về thành công trong IELTS.
Vừa chỉ tài sản lớn, vừa chỉ vận may.
Có trong các bộ
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...