Kho từ › preference

preference

B1 danh từ
sự ưu tiên
UK /ˈprɛfərəns/ · US /ˈprɛfərəns/
a choice or preference for one thing over another.
My preference is to travel during the summer.
→ Sự ưu tiên của tôi là đi du lịch vào mùa hè.
My preference is to study in the morning.→ Sự ưu tiên của tôi là học vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
choiceliking
Collocations
personal preferencestrong preferencepreference for
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về lựa chọn trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sở thích cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...