Kho từ › threshold

threshold

B1 danh từ
ngưỡng cửa
UK /ˈθrɛʃhoʊld/ · US /ˈθrɛʃhoʊld/
A point or level at which something begins or changes.
He stood at the threshold, unsure whether to enter.
→ Anh ấy đứng ở ngưỡng cửa, không chắc có nên vào hay không.
The threshold for passing the exam is 60%.→ Ngưỡng để vượt qua kỳ thi là 60%.
Đồng nghĩa
limitboundary
Collocations
threshold levelcross the threshold
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tiêu chuẩn trong bài viết.
Thường dùng trong các bài kiểm tra và khảo sát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...