EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› threshold
threshold
B1
danh từ
ngưỡng cửa
UK /ˈθrɛʃhoʊld/
·
US /ˈθrɛʃhoʊld/
A point or level at which something begins or changes.
He stood at the threshold, unsure whether to enter.
→ Anh ấy đứng ở ngưỡng cửa, không chắc có nên vào hay không.
The threshold for passing the exam is 60%.
→ Ngưỡng để vượt qua kỳ thi là 60%.
Đồng nghĩa
limit
boundary
Collocations
threshold level
cross the threshold
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về tiêu chuẩn trong bài viết.
Thường dùng trong các bài kiểm tra và khảo sát.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...