EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› parish
parish
B1
danh từ
giáo xứ
UK /ˈpærɪʃ/
·
US /ˈpærɪʃ/
A local church community or district.
The parish holds a festival every summer.
→ Giáo xứ tổ chức một lễ hội mỗi mùa hè.
The parish holds events every month.
→ Giáo xứ tổ chức các sự kiện hàng tháng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
congregation
community
Collocations
parish council
parish priest
parishioners
🎯
IELTS:
Sử dụng 'parish' khi nói về cộng đồng tôn giáo.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...