Kho từ › parish

parish

B1 danh từ
giáo xứ
UK /ˈpærɪʃ/ · US /ˈpærɪʃ/
A local church community or district.
The parish holds a festival every summer.
→ Giáo xứ tổ chức một lễ hội mỗi mùa hè.
The parish holds events every month.→ Giáo xứ tổ chức các sự kiện hàng tháng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
congregationcommunity
Collocations
parish councilparish priestparishioners
🎯 IELTS: Sử dụng 'parish' khi nói về cộng đồng tôn giáo.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...