EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› claimed
claimed
B1
động từ
khẳng định
UK /kleɪmd/
·
US /kleɪmd/
To state something as a fact.
She claimed that she could run faster than anyone.
→ Cô ấy khẳng định rằng cô có thể chạy nhanh hơn bất kỳ ai.
She claimed the prize for her work.
→ Cô ấy đã khẳng định giải thưởng cho công việc của mình.
Đồng nghĩa
asserted
declared
Collocations
claimed responsibility
claimed victory
claimed benefits
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự tự tin trong IELTS.
Thường dùng khi nói về quyền lợi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...