Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cemetery

/ˈsɛmɪˌtɛri/ B1

Nghĩa

nghĩa trang danh từ

Định nghĩa · A place where people are buried.

“We visited the cemetery to pay our respects.”Chúng tôi đã đến nghĩa trang để bày tỏ lòng kính trọng.

“The cemetery is located on the hill.”Nghĩa trang nằm trên đồi.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến tang lễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...