EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cemetery
cemetery
B1
danh từ
nghĩa trang
UK /ˈsɛmɪˌtɛri/
·
US /ˈsɛmɪˌtɛri/
A place where people are buried.
We visited the cemetery to pay our respects.
→ Chúng tôi đã đến nghĩa trang để bày tỏ lòng kính trọng.
The cemetery is located on the hill.
→ Nghĩa trang nằm trên đồi.
Đồng nghĩa
graveyard
burial ground
Collocations
visit a cemetery
cemetery plot
cemetery services
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về văn hóa trong IELTS.
Thường liên quan đến tang lễ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...