Kho từ › cemetery

cemetery

B1 danh từ
nghĩa trang
UK /ˈsɛmɪˌtɛri/ · US /ˈsɛmɪˌtɛri/
A place where people are buried.
We visited the cemetery to pay our respects.
→ Chúng tôi đã đến nghĩa trang để bày tỏ lòng kính trọng.
The cemetery is located on the hill.→ Nghĩa trang nằm trên đồi.
Đồng nghĩa
graveyardburial ground
Collocations
visit a cemeterycemetery plotcemetery services
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về văn hóa trong IELTS.
Thường liên quan đến tang lễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...