Kho từ › planner

planner

B1 danh từ
người lập kế hoạch
UK /ˈplænər/ · US /ˈplænər/
a person who makes plans for events.
She is a wedding planner who organizes beautiful ceremonies.
→ Cô ấy là một người lập kế hoạch đám cưới tổ chức những buổi lễ đẹp.
Người lập kế hoạch đã tổ chức đám cưới rất đẹp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'plan' + 'ner'.
Đồng nghĩa
organizercoordinator
Collocations
event plannerwedding plannerbusiness planner
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tổ chức trong IELTS.
Thường dùng trong tổ chức sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...