EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› planner
planner
B1
danh từ
người lập kế hoạch
UK /ˈplænər/
·
US /ˈplænər/
a person who makes plans for events.
She is a wedding planner who organizes beautiful ceremonies.
→ Cô ấy là một người lập kế hoạch đám cưới tổ chức những buổi lễ đẹp.
Người lập kế hoạch đã tổ chức đám cưới rất đẹp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'plan' + 'ner'.
Đồng nghĩa
organizer
coordinator
Collocations
event planner
wedding planner
business planner
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tổ chức trong IELTS.
Thường dùng trong tổ chức sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...