Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mins

/mɪnz/ B1

Nghĩa

phút danh từ

Định nghĩa · A unit of time equal to sixty seconds.

“The meeting will start in ten mins.”Cuộc họp sẽ bắt đầu trong mười phút nữa.

“There are sixty seconds in a minute.”Có sáu mươi giây trong một phút.

Đồng nghĩa time unit
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng 'minutes' để nói về thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để đo thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...