Kho từ › mins

mins

B1 danh từ
phút
UK /mɪnz/ · US /mɪnz/
A unit of time equal to sixty seconds.
The meeting will start in ten mins.
→ Cuộc họp sẽ bắt đầu trong mười phút nữa.
There are sixty seconds in a minute.→ Có sáu mươi giây trong một phút.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
time unit
Collocations
five minutesten minutesminute hand
🎯 IELTS: Dùng 'minutes' để nói về thời gian trong IELTS.
Dùng để đo thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...