EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› proxy
proxy
B1
danh từ
đại diện
UK /ˈprɒksi/
·
US /ˈprɒksi/
a person or thing that represents another.
He acted as a proxy for his friend in the meeting.
→ Anh ấy đã đại diện cho bạn mình trong cuộc họp.
He acted as a proxy for his boss during the meeting.
→ Anh ấy đã đại diện cho sếp trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
representative
substitute
Collocations
proxy server
proxy vote
proxy access
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về đại diện trong xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh đại diện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...