Kho từ › proxy

proxy

B1 danh từ
đại diện
UK /ˈprɒksi/ · US /ˈprɒksi/
a person or thing that represents another.
He acted as a proxy for his friend in the meeting.
→ Anh ấy đã đại diện cho bạn mình trong cuộc họp.
He acted as a proxy for his boss during the meeting.→ Anh ấy đã đại diện cho sếp trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
representativesubstitute
Collocations
proxy serverproxy voteproxy access
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về đại diện trong xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh đại diện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...