EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› astronomy
astronomy
B1
danh từ
thiên văn học
UK /əˈstrɒnəmi/
·
US /əˈstrɒnəmi/
the study of stars, planets, and space.
Astronomy helps us understand the universe.
→ Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về vũ trụ.
Astronomy helps us understand the universe better.
→ Thiên văn học giúp chúng ta hiểu vũ trụ tốt hơn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiếng Hy Lạp 'astron' (ngôi sao) và 'nomos' (luật).
Đồng nghĩa
stargazing
cosmology
Collocations
astronomy class
astronomy research
astronomy telescope
🎯
IELTS:
Sử dụng 'astronomy' để thể hiện kiến thức khoa học trong Writing.
Liên quan đến khoa học và vũ trụ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...