Kho từ › astronomy

astronomy

B1 danh từ
thiên văn học
UK /əˈstrɒnəmi/ · US /əˈstrɒnəmi/
the study of stars, planets, and space.
Astronomy helps us understand the universe.
→ Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về vũ trụ.
Astronomy helps us understand the universe better.→ Thiên văn học giúp chúng ta hiểu vũ trụ tốt hơn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiếng Hy Lạp 'astron' (ngôi sao) và 'nomos' (luật).
Đồng nghĩa
stargazingcosmology
Collocations
astronomy classastronomy researchastronomy telescope
🎯 IELTS: Sử dụng 'astronomy' để thể hiện kiến thức khoa học trong Writing.
Liên quan đến khoa học và vũ trụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...