Kho từ › opt

opt

B1 động từ
chọn lựa
UK /ɑpt/ · US /ɑpt/
To choose or make a decision.
You can opt for the cheaper option.
→ Bạn có thể chọn lựa phương án rẻ hơn.
You can opt for the cheaper option.→ Bạn có thể chọn lựa phương án rẻ hơn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
chooseselect
Collocations
opt outopt inopt for
🎯 IELTS: Sử dụng 'opt' để thể hiện sự lựa chọn trong IELTS.
Dùng khi đưa ra lựa chọn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...