Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

edwards

/ˈɛdwərdz/ B1

Nghĩa

họ Edward danh từ

Định nghĩa · A surname of English origin.

“Edwards is a common surname.”Edwards là một họ phổ biến.

“Edwards is a common last name.”Edwards là một họ phổ biến.

Đồng nghĩa family name

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về danh tính trong IELTS.

Ghi chú · Họ này có nhiều người nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...