Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drew

/dru/ B1

Nghĩa

vẽ, kéo động từ

Định nghĩa · Past tense of draw; to make a picture or pull something.

“She drew a beautiful picture.”Cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp.

“He drew a beautiful landscape in his sketchbook.”Anh ấy đã vẽ một phong cảnh đẹp trong sổ tay của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động sáng tạo.

Ghi chú · Có thể chỉ hành động vẽ hoặc kéo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...