Kho từ › flu

flu

B1 danh từ
cúm
UK /flu/ · US /flu/
a common viral infection causing fever and aches.
I caught the flu last winter.
→ Tôi đã bị cúm vào mùa đông năm ngoái.
Anh ấy đã bị cúm vào mùa đông năm ngoái.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý 'influenza'.
Đồng nghĩa
influenzavirus
Collocations
flu seasonflu symptomsget the flu
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Thường gặp trong mùa lạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...