Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

announces

/əˈnaʊnsɪz/ B1

Nghĩa

thông báo động từ

Định nghĩa · To make something known to people.

“She announces the winner of the contest.”Cô ấy thông báo về người chiến thắng của cuộc thi.

“He announces the news every morning.”Anh ấy thông báo tin tức mỗi sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'announces' để nói về thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Thông báo có thể gây sự chú ý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...