EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› announces
announces
B1
động từ
thông báo
UK /əˈnaʊnsɪz/
·
US /əˈnaʊnsɪz/
To make something known to people.
She announces the winner of the contest.
→ Cô ấy thông báo người chiến thắng của cuộc thi.
He announces the news every morning.
→ Anh ấy thông báo tin tức mỗi sáng.
Đồng nghĩa
declare
proclaim
Collocations
announce a decision
announce results
announce an event
🎯
IELTS:
Sử dụng 'announces' để nói về thông tin trong IELTS.
Thông báo có thể gây sự chú ý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...