Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mlb

/ˌɛm.ɛlˈbi/ B1

Nghĩa

Giải bóng chày Mỹ danh từ

Định nghĩa · the Major League Baseball, a professional baseball organization in the USA.

“He loves watching MLB games.”Anh ấy thích xem các trận đấu MLB.

“MLB games attract millions of fans each year.”Các trận đấu MLB thu hút hàng triệu người hâm mộ mỗi năm.

Đồng nghĩa baseball league

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về thể thao trong bài viết.

Ghi chú · Rất phổ biến trong thể thao Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...