Kho từ › mlb

mlb

B1 danh từ
Giải bóng chày Mỹ
UK /ˌɛm.ɛlˈbi/ · US /ˌɛm.ɛlˈbi/
the Major League Baseball, a professional baseball organization in the USA.
He loves watching MLB games.
→ Anh ấy thích xem các trận đấu MLB.
MLB games attract millions of fans each year.→ Các trận đấu MLB thu hút hàng triệu người hâm mộ mỗi năm.
Đồng nghĩa
baseball league
Collocations
MLB teamMLB seasonMLB playoffs
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thể thao trong bài viết.
Rất phổ biến trong thể thao Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...