voted
Nghĩa
Định nghĩa · To express one's choice in an election.
“They voted for the new president.”Họ đã bỏ phiếu cho tổng thống mới.
“Many people voted in the last election.”Nhiều người đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Bỏ phiếu là quyền của công dân.