EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› voted
voted
B1
động từ
bỏ phiếu
UK /ˈvoʊtɪd/
·
US /ˈvoʊtɪd/
To express one's choice in an election.
They voted for the new president.
→ Họ đã bỏ phiếu cho tổng thống mới.
Many people voted in the last election.
→ Nhiều người đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa qua.
Đồng nghĩa
cast a ballot
poll
Collocations
voted unanimously
voted in favor
voted against
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Bỏ phiếu là quyền của công dân.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...