Kho từ › voted

voted

B1 động từ
bỏ phiếu
UK /ˈvoʊtɪd/ · US /ˈvoʊtɪd/
To express one's choice in an election.
They voted for the new president.
→ Họ đã bỏ phiếu cho tổng thống mới.
Many people voted in the last election.→ Nhiều người đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa qua.
Đồng nghĩa
cast a ballotpoll
Collocations
voted unanimouslyvoted in favorvoted against
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Bỏ phiếu là quyền của công dân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...