Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

killer

/ˈkɪlər/ B1

Nghĩa

kẻ giết người danh từ

Định nghĩa · A person who kills someone, often unlawfully.

“The movie was about a killer on the loose.”Bộ phim nói về một kẻ giết người đang lẩn trốn.

“The police arrested the killer after a long investigation.”Cảnh sát đã bắt giữ kẻ giết người sau một cuộc điều tra dài.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về tội phạm.

Ghi chú · Thường liên quan đến tội phạm nghiêm trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...