Kho từ › killer

killer

B1 danh từ
kẻ giết người
UK /ˈkɪlər/ · US /ˈkɪlər/
A person who kills someone, often unlawfully.
The movie was about a killer on the loose.
→ Bộ phim nói về một kẻ giết người đang lẩn trốn.
The police arrested the killer after a long investigation.→ Cảnh sát đã bắt giữ kẻ giết người sau một cuộc điều tra dài.
Đồng nghĩa
murdererassassin
Collocations
serial killerkiller instinctkiller whale
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về tội phạm.
Thường liên quan đến tội phạm nghiêm trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...