rap
Nghĩa
Định nghĩa · A type of music with rhythmic speech and beats.
“She loves listening to rap music.”Cô ấy thích nghe nhạc rap.
“He enjoys listening to rap music.”Anh ấy thích nghe nhạc rap.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rap' để nói về thể loại nhạc trong IELTS.
Ghi chú · Nhạc rap thường có thông điệp mạnh mẽ.