Kho từ › rap

rap

B1 danh từ
nhạc rap
UK /ræp/ · US /ræp/
A type of music with rhythmic speech and beats.
She loves listening to rap music.
→ Cô ấy thích nghe nhạc rap.
He enjoys listening to rap music.→ Anh ấy thích nghe nhạc rap.
Đồng nghĩa
hip-hoprhythm
Collocations
rap songrap artistrap battle
🎯 IELTS: Sử dụng 'rap' để nói về thể loại nhạc trong IELTS.
Nhạc rap thường có thông điệp mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...