Kho từ › bishop

bishop

B1 danh từ
giám mục
UK /ˈbɪʃəp/ · US /ˈbɪʃəp/
a high-ranking Christian priest.
The bishop gave a speech at the event.
→ Giám mục đã có một bài phát biểu tại sự kiện.
The bishop led the church service.→ Giám mục đã dẫn dắt buổi lễ nhà thờ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'episkopos'.
Đồng nghĩa
clergymanprelate
Collocations
bishop's rolebishopricbishop's authority
🎯 IELTS: Dùng 'bishop' để thể hiện kiến thức về tôn giáo trong Writing.
Liên quan đến tôn giáo và lãnh đạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...