Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shaped

/ʃeɪpt/ B1

Nghĩa

hình thành động từ

Định nghĩa · To form or create a specific shape.

“The cake was shaped like a star.”Bánh được hình thành như một ngôi sao.

“The artist shaped the clay into a beautiful vase.”Nghệ sĩ đã hình thành đất sét thành một chiếc bình đẹp.

Đồng nghĩa formedmolded
Họ từ shape (n)

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả quá trình sáng tạo.

Ghi chú · Có thể chỉ hình thức vật lý hoặc trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...