Kho từ › shaped

shaped

B1 động từ
hình thành
UK /ʃeɪpt/ · US /ʃeɪpt/
To form or create a specific shape.
The cake was shaped like a star.
→ Bánh được hình thành như một ngôi sao.
The artist shaped the clay into a beautiful vase.→ Nghệ sĩ đã hình thành đất sét thành một chiếc bình đẹp.
Đồng nghĩa
formedmolded
Collocations
shaped likewell-shapedshaped by experience
Họ từ
shape (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả quá trình sáng tạo.
Có thể chỉ hình thức vật lý hoặc trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...