shaped
/ʃeɪpt/ B1
Nghĩa
hình thành
động từ
Định nghĩa · To form or create a specific shape.
“The cake was shaped like a star.”Bánh được hình thành như một ngôi sao.
“The artist shaped the clay into a beautiful vase.”Nghệ sĩ đã hình thành đất sét thành một chiếc bình đẹp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả quá trình sáng tạo.
Ghi chú · Có thể chỉ hình thức vật lý hoặc trừu tượng.