EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shaped
shaped
B1
động từ
hình thành
UK /ʃeɪpt/
·
US /ʃeɪpt/
To form or create a specific shape.
The cake was shaped like a star.
→ Bánh được hình thành như một ngôi sao.
The artist shaped the clay into a beautiful vase.
→ Nghệ sĩ đã hình thành đất sét thành một chiếc bình đẹp.
Đồng nghĩa
formed
molded
Collocations
shaped like
well-shaped
shaped by experience
Họ từ
shape (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả quá trình sáng tạo.
Có thể chỉ hình thức vật lý hoặc trừu tượng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...