EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› compression
compression
B1
danh từ
nén
UK /kəmˈprɛʃən/
·
US /kəmˈprɛʃən/
The process of reducing the size of data.
The compression of the file made it smaller.
→ Việc nén tệp đã làm cho nó nhỏ hơn.
Compression helps save storage space.
→ Nén giúp tiết kiệm không gian lưu trữ.
Đồng nghĩa
reduction
condensation
Collocations
data compression
file compression
compression algorithm
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong bài viết về công nghệ.
Rất quan trọng trong công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...