EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› seasonal
seasonal
B1
tính từ
theo mùa
UK /ˈsiːzənl/
·
US /ˈsiːzənl/
related to a particular time of year.
They sell seasonal fruits at the market.
→ Họ bán trái cây theo mùa tại chợ.
Seasonal fruits are often fresher and tastier.
→ Trái cây theo mùa thường tươi ngon hơn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'season' + 'al'.
Đồng nghĩa
periodic
cyclical
Collocations
seasonal changes
seasonal trends
seasonal products
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thời tiết trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thay đổi theo mùa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...