Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seasonal

/ˈsiːzənl/ B1

Nghĩa

theo mùa tính từ

Định nghĩa · related to a particular time of year.

“They sell seasonal fruits at the market.”Họ bán trái cây theo mùa tại chợ.

“Seasonal fruits are often fresher and tastier.”Trái cây theo mùa thường tươi ngon hơn.

Đồng nghĩa periodiccyclical
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'season' + 'al'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thời tiết trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi theo mùa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...