EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› establishing
establishing
B1
động từ
thiết lập
UK /ɪˈstæblɪʃɪŋ/
·
US /ɪˈstæblɪʃɪŋ/
to create or start something that will last a long time
They are establishing a new school in the area.
→ Họ đang thiết lập một trường học mới trong khu vực.
They are establishing a new school in the area.
→ Họ đang thiết lập một trường học mới trong khu vực.
Cấu tạo
Từ 'establish' + đuôi '-ing' chỉ hành động đang diễn ra.
Đồng nghĩa
founding
creating
Collocations
establishing a business
establishing a relationship
Họ từ
establish (v)
establishment (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các bài viết về kinh tế hoặc xã hội.
Dùng khi nói về việc bắt đầu một tổ chức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...