constitutional
Nghĩa
Định nghĩa · related to a country's constitution or laws.
“They discussed constitutional rights.”Họ đã thảo luận về quyền hiến pháp.
“The constitutional rights must be protected.”Các quyền hiến pháp phải được bảo vệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'constitutional' để thể hiện kiến thức pháp luật trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.