Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

constitutional

/ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl/ B1

Nghĩa

hiến pháp tính từ

Định nghĩa · related to a country's constitution or laws.

“They discussed constitutional rights.”Họ đã thảo luận về quyền hiến pháp.

“The constitutional rights must be protected.”Các quyền hiến pháp phải được bảo vệ.

Đồng nghĩa legalstatutory
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'constitution' với hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'constitutional' để thể hiện kiến thức pháp luật trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...