Kho từ › grew

grew

B1 động từ
phát triển
UK /ɡru/ · US /ɡru/
To increase in size, amount, or strength.
The plant grew quickly in the sun.
→ Cây phát triển nhanh chóng dưới ánh nắng.
The company grew rapidly over the last year.→ Công ty đã phát triển nhanh chóng trong năm qua.
Đồng nghĩa
expandincrease
Trái nghĩa
decrease
Collocations
grew upgrew stronger
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự phát triển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...