Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perfectly

/ˈpɜːrfɪktli/ B1

Nghĩa

một cách hoàn hảo trạng từ

Định nghĩa · In a perfect manner; flawlessly.

“She sings perfectly.”Cô ấy hát một cách hoàn hảo.

“She performed perfectly in the competition.”Cô ấy đã biểu diễn một cách hoàn hảo trong cuộc thi.

Đồng nghĩa flawlesslyimmaculately
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng 'perfectly' để tăng cường mô tả trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...