EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› perfectly
perfectly
B1
trạng từ
một cách hoàn hảo
UK /ˈpɜːrfɪktli/
·
US /ˈpɜːrfɪktli/
In a perfect manner; flawlessly.
She sings perfectly.
→ Cô ấy hát một cách hoàn hảo.
She performed perfectly in the competition.
→ Cô ấy đã biểu diễn một cách hoàn hảo trong cuộc thi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
flawlessly
immaculately
Collocations
perfectly clear
perfectly reasonable
perfectly timed
🎯
IELTS:
Sử dụng 'perfectly' để tăng cường mô tả trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...