Kho từ › tin

tin

B1 danh từ
hộp thiếc
UK /tɪn/ · US /tɪn/
A type of metal container, often for food.
He opened a tin of beans.
→ Anh ấy mở một hộp đậu.
He opened a tin of beans for dinner.→ Anh ấy mở một hộp đậu cho bữa tối.
Đồng nghĩa
cancontainer
Collocations
tin cantin foiltin box
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Hộp thiếc thường dùng để bảo quản thực phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...