tin
Nghĩa
Định nghĩa · A type of metal container, often for food.
“He opened a tin of beans.”Anh ấy mở một hộp đậu.
“He opened a tin of beans for dinner.”Anh ấy mở một hộp đậu cho bữa tối.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Hộp thiếc thường dùng để bảo quản thực phẩm.