EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tin
tin
B1
danh từ
hộp thiếc
UK /tɪn/
·
US /tɪn/
A type of metal container, often for food.
He opened a tin of beans.
→ Anh ấy mở một hộp đậu.
He opened a tin of beans for dinner.
→ Anh ấy mở một hộp đậu cho bữa tối.
Đồng nghĩa
can
container
Collocations
tin can
tin foil
tin box
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Hộp thiếc thường dùng để bảo quản thực phẩm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...