Kho từ › slave

slave

B1 danh từ
nô lệ
UK /sleɪv/ · US /sleɪv/
A person who is owned by someone else and forced to work.
He felt like a slave to his job.
→ Anh ấy cảm thấy như một nô lệ với công việc của mình.
The novel tells the story of a slave seeking freedom.→ Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một nô lệ tìm kiếm tự do.
Đồng nghĩa
bondservantserf
Collocations
slave laborslave tradeenslaved slave
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về nhân quyền.
Liên quan đến lịch sử và nhân quyền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...