EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› slave
slave
B1
danh từ
nô lệ
UK /sleɪv/
·
US /sleɪv/
A person who is owned by someone else and forced to work.
He felt like a slave to his job.
→ Anh ấy cảm thấy như một nô lệ với công việc của mình.
The novel tells the story of a slave seeking freedom.
→ Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một nô lệ tìm kiếm tự do.
Đồng nghĩa
bondservant
serf
Collocations
slave labor
slave trade
enslaved slave
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong các chủ đề về nhân quyền.
Liên quan đến lịch sử và nhân quyền.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...