instantly
Nghĩa
Định nghĩa · Immediately or without delay.
“She instantly recognized him.”Cô ấy ngay lập tức nhận ra anh ta.
“She responded instantly to the message.”Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức với tin nhắn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh tốc độ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian.