EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› instantly
instantly
B1
trạng từ
ngay lập tức
UK /ˈɪnstəntli/
·
US /ˈɪnstəntli/
Immediately or without delay.
She instantly recognized him.
→ Cô ấy ngay lập tức nhận ra anh ta.
She responded instantly to the message.
→ Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức với tin nhắn.
Đồng nghĩa
immediately
promptly
Collocations
instantly available
instantly recognizable
instantly regrettable
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nhấn mạnh tốc độ trong IELTS.
Thường dùng để chỉ thời gian.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...