Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

instantly

/ˈɪnstəntli/ B1

Nghĩa

ngay lập tức trạng từ

Định nghĩa · Immediately or without delay.

“She instantly recognized him.”Cô ấy ngay lập tức nhận ra anh ta.

“She responded instantly to the message.”Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức với tin nhắn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh tốc độ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...