EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› coaching
coaching
B1
danh từ
huấn luyện
UK /ˈkoʊtʃɪŋ/
·
US /ˈkoʊtʃɪŋ/
The act of training or guiding someone.
He is coaching the basketball team.
→ Anh ấy đang huấn luyện đội bóng rổ.
Coaching helps athletes improve their skills.
→ Huấn luyện giúp vận động viên cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩa
mentoring
training
Collocations
life coaching
sports coaching
coaching session
🎯
IELTS:
Sử dụng 'coaching' để nói về phát triển cá nhân trong IELTS.
Huấn luyện có thể thay đổi cuộc sống.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...