Kho từ › coaching

coaching

B1 danh từ
huấn luyện
UK /ˈkoʊtʃɪŋ/ · US /ˈkoʊtʃɪŋ/
The act of training or guiding someone.
He is coaching the basketball team.
→ Anh ấy đang huấn luyện đội bóng rổ.
Coaching helps athletes improve their skills.→ Huấn luyện giúp vận động viên cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩa
mentoringtraining
Collocations
life coachingsports coachingcoaching session
🎯 IELTS: Sử dụng 'coaching' để nói về phát triển cá nhân trong IELTS.
Huấn luyện có thể thay đổi cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...