coaching
/ˈkoʊtʃɪŋ/ B1
Nghĩa
huấn luyện
danh từ
Định nghĩa · The act of training or guiding someone.
“He is coaching the basketball team.”Anh ấy đang huấn luyện đội bóng rổ.
“Coaching helps athletes improve their skills.”Huấn luyện giúp vận động viên cải thiện kỹ năng.
Cụm hay dùng
life coachingsports coachingcoaching session
Mẹo IELTS · Sử dụng 'coaching' để nói về phát triển cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Huấn luyện có thể thay đổi cuộc sống.