examined
Nghĩa
Định nghĩa · looked at something carefully to understand it.
“The doctor examined the patient carefully.”Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân một cách cẩn thận.
“The scientist examined the samples under a microscope.”Nhà khoa học đã kiểm tra các mẫu dưới kính hiển vi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu.