Kho từ › trek

trek

B1 động từ
đi bộ đường dài
UK /trɛk/ · US /trɛk/
to make a long journey on foot.
They decided to trek through the mountains.
→ Họ quyết định đi bộ đường dài qua núi.
We decided to trek through the mountains.→ Chúng tôi quyết định đi bộ đường dài qua núi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'trekken'.
Đồng nghĩa
hikejourney
Collocations
trekking adventuretrekking routelong trek
🎯 IELTS: Mô tả 'trek' để thể hiện sự khám phá trong Writing.
Thường dùng trong du lịch và khám phá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...