EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trek
trek
B1
động từ
đi bộ đường dài
UK /trɛk/
·
US /trɛk/
to make a long journey on foot.
They decided to trek through the mountains.
→ Họ quyết định đi bộ đường dài qua núi.
We decided to trek through the mountains.
→ Chúng tôi quyết định đi bộ đường dài qua núi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'trekken'.
Đồng nghĩa
hike
journey
Collocations
trekking adventure
trekking route
long trek
🎯
IELTS:
Mô tả 'trek' để thể hiện sự khám phá trong Writing.
Thường dùng trong du lịch và khám phá.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...