EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› encoding
encoding
B1
danh từ
mã hóa
UK /ɪnˈkoʊdɪŋ/
·
US /ɪnˈkoʊdɪŋ/
The process of converting data into a coded format.
The encoding of the data is important.
→ Việc mã hóa dữ liệu là rất quan trọng.
Encoding helps protect sensitive information.
→ Mã hóa giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Đồng nghĩa
coding
ciphering
Collocations
data encoding
encoding format
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về bảo mật thông tin.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...