Kho từ › litigation

litigation

B1 danh từ
kiện tụng
UK /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/ · US /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/
The process of taking legal action.
The company is involved in litigation.
→ Công ty đang tham gia vào kiện tụng.
Litigation can be costly and time-consuming.→ Kiện tụng có thể tốn kém và mất thời gian.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
lawsuitlegal action
Collocations
civil litigationlitigation processlitigation costs
🎯 IELTS: Sử dụng 'litigation' khi nói về pháp luật trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...