EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› litigation
litigation
B1
danh từ
kiện tụng
UK /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/
·
US /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/
The process of taking legal action.
The company is involved in litigation.
→ Công ty đang tham gia vào kiện tụng.
Litigation can be costly and time-consuming.
→ Kiện tụng có thể tốn kém và mất thời gian.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
lawsuit
legal action
Collocations
civil litigation
litigation process
litigation costs
🎯
IELTS:
Sử dụng 'litigation' khi nói về pháp luật trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...