submissions
Nghĩa
Định nghĩa · Documents or works submitted for consideration.
“The submissions are due by Friday.”Các bản nộp phải được gửi trước thứ Sáu.
“Her submissions were well-received by the committee.”Các bản nộp của cô ấy được Ủy ban đánh giá cao.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Bản nộp thường cần tuân thủ quy định.