EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› submissions
submissions
B1
danh từ
bản nộp
UK /səbˈmɪʃənz/
·
US /səbˈmɪʃənz/
Documents or works submitted for consideration.
The submissions are due by Friday.
→ Các bản nộp phải được gửi trước thứ Sáu.
Her submissions were well-received by the committee.
→ Các bản nộp của cô ấy được Ủy ban đánh giá cao.
Đồng nghĩa
entries
proposals
Collocations
submission deadline
submission guidelines
submission process
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.
Bản nộp thường cần tuân thủ quy định.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...