Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

oem

/oʊˈiːɛm/ B1

Nghĩa

nhà sản xuất thiết bị gốc danh từ

Định nghĩa · A company that produces equipment for other companies.

“The OEM provides parts for the manufacturer.”Nhà sản xuất thiết bị gốc cung cấp linh kiện cho nhà sản xuất.

“The OEM provided parts for the new smartphone.”Nhà sản xuất thiết bị gốc đã cung cấp linh kiện cho smartphone mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sản xuất và công nghệ.

Ghi chú · Thường liên quan đến công nghiệp công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...