EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› oem
oem
B1
danh từ
nhà sản xuất thiết bị gốc
UK /oʊˈiːɛm/
·
US /oʊˈiːɛm/
A company that produces equipment for other companies.
The OEM provides parts for the manufacturer.
→ Nhà sản xuất thiết bị gốc cung cấp linh kiện cho nhà sản xuất.
The OEM provided parts for the new smartphone.
→ Nhà sản xuất thiết bị gốc đã cung cấp linh kiện cho smartphone mới.
Đồng nghĩa
manufacturer
supplier
Collocations
OEM parts
OEM manufacturer
OEM agreement
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sản xuất và công nghệ.
Thường liên quan đến công nghiệp công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...