oem
Nghĩa
Định nghĩa · A company that produces equipment for other companies.
“The OEM provides parts for the manufacturer.”Nhà sản xuất thiết bị gốc cung cấp linh kiện cho nhà sản xuất.
“The OEM provided parts for the new smartphone.”Nhà sản xuất thiết bị gốc đã cung cấp linh kiện cho smartphone mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sản xuất và công nghệ.
Ghi chú · Thường liên quan đến công nghiệp công nghệ.