Kho từ › oem

oem

B1 danh từ
nhà sản xuất thiết bị gốc
UK /oʊˈiːɛm/ · US /oʊˈiːɛm/
A company that produces equipment for other companies.
The OEM provides parts for the manufacturer.
→ Nhà sản xuất thiết bị gốc cung cấp linh kiện cho nhà sản xuất.
The OEM provided parts for the new smartphone.→ Nhà sản xuất thiết bị gốc đã cung cấp linh kiện cho smartphone mới.
Đồng nghĩa
manufacturersupplier
Collocations
OEM partsOEM manufacturerOEM agreement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sản xuất và công nghệ.
Thường liên quan đến công nghiệp công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...