EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› heroes
heroes
B1
danh từ
anh hùng
UK /ˈhɪroʊz/
·
US /ˈhɪroʊz/
People admired for bravery or noble acts.
Many heroes have fought for freedom.
→ Nhiều anh hùng đã chiến đấu vì tự do.
The heroes saved the town from disaster.
→ Các anh hùng đã cứu thành phố khỏi thảm họa.
Đồng nghĩa
champions
saviors
Collocations
national heroes
war heroes
local heroes
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về nhân vật trong bài viết.
Thường được tôn vinh trong văn hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...