Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heroes

/ˈhɪroʊz/ B1

Nghĩa

anh hùng danh từ

Định nghĩa · People admired for bravery or noble acts.

“Many heroes have fought for freedom.”Nhiều anh hùng đã chiến đấu vì tự do.

“The heroes saved the town from disaster.”Các anh hùng đã cứu thành phố khỏi thảm họa.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về nhân vật trong bài viết.

Ghi chú · Thường được tôn vinh trong văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...