Kho từ › heroes

heroes

B1 danh từ
anh hùng
UK /ˈhɪroʊz/ · US /ˈhɪroʊz/
People admired for bravery or noble acts.
Many heroes have fought for freedom.
→ Nhiều anh hùng đã chiến đấu vì tự do.
The heroes saved the town from disaster.→ Các anh hùng đã cứu thành phố khỏi thảm họa.
Đồng nghĩa
championssaviors
Collocations
national heroeswar heroeslocal heroes
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nhân vật trong bài viết.
Thường được tôn vinh trong văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...