Kho từ › painted

painted

B1 động từ
đã vẽ
UK /ˈpeɪntɪd/ · US /ˈpeɪntɪd/
made a picture using paint.
She painted a beautiful landscape.
→ Cô ấy đã vẽ một phong cảnh đẹp.
She painted a beautiful landscape.→ Cô ấy đã vẽ một phong cảnh đẹp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'paint' + 'ed'.
Đồng nghĩa
depictedillustrated
Collocations
painted surfacepainted wallpainted canvas
Họ từ
paint (n)painting (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Liên quan đến nghệ thuật thị giác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...