EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› painted
painted
B1
động từ
đã vẽ
UK /ˈpeɪntɪd/
·
US /ˈpeɪntɪd/
made a picture using paint.
She painted a beautiful landscape.
→ Cô ấy đã vẽ một phong cảnh đẹp.
She painted a beautiful landscape.
→ Cô ấy đã vẽ một phong cảnh đẹp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'paint' + 'ed'.
Đồng nghĩa
depicted
illustrated
Collocations
painted surface
painted wall
painted canvas
Họ từ
paint (n)
painting (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Liên quan đến nghệ thuật thị giác.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...