Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

zdnet

/ˈziːdiːnɛt/ B1

Nghĩa

ZDNet (tên thương hiệu) danh từ

Định nghĩa · a brand name for a technology news website.

“ZDNet provides technology news.”ZDNet cung cấp tin tức công nghệ.

“ZDNet provides the latest tech news and reviews.”ZDNet cung cấp tin tức và đánh giá công nghệ mới nhất.

Mẹo IELTS · Có thể tham khảo ZDNet cho thông tin công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Là một nguồn thông tin công nghệ uy tín.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...