EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› broadcasting
broadcasting
B1
danh từ
phát sóng
UK /ˈbrɔːdˌkæstɪŋ/
·
US /ˈbrɔːdˌkæstɪŋ/
the activity of sending out radio or television signals.
Broadcasting news is important for communication.
→ Phát sóng tin tức là quan trọng cho giao tiếp.
Broadcasting news is important for public awareness.
→ Phát sóng tin tức rất quan trọng cho nhận thức cộng đồng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'broadcast' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
transmission
airing
Collocations
broadcasting station
broadcasting rights
live broadcasting
🎯
IELTS:
Sử dụng 'broadcasting' để thể hiện kiến thức truyền thông trong Speaking.
Liên quan đến truyền thông và tin tức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...