EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› horizontal
horizontal
B1
tính từ
ngang
UK /ˌhɔːrɪˈzɔːntl/
·
US /ˌhɔːrɪˈzɔːntl/
Positioned or oriented from side to side.
The lines are horizontal.
→ Các đường thẳng là ngang.
The horizontal line on the graph represents time.
→ Đường ngang trên biểu đồ đại diện cho thời gian.
Đồng nghĩa
flat
level
Trái nghĩa
vertical
Collocations
horizontal axis
horizontal line
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả đồ thị trong bài viết.
Thường dùng trong toán học và đồ họa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...