Kho từ › horizontal

horizontal

B1 tính từ
ngang
UK /ˌhɔːrɪˈzɔːntl/ · US /ˌhɔːrɪˈzɔːntl/
Positioned or oriented from side to side.
The lines are horizontal.
→ Các đường thẳng là ngang.
The horizontal line on the graph represents time.→ Đường ngang trên biểu đồ đại diện cho thời gian.
Đồng nghĩa
flatlevel
Trái nghĩa
vertical
Collocations
horizontal axishorizontal line
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả đồ thị trong bài viết.
Thường dùng trong toán học và đồ họa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...