horizontal
/ˌhɔːrɪˈzɔːntl/ B1
Nghĩa
ngang
tính từ
Định nghĩa · Positioned or oriented from side to side.
“The lines are horizontal.”Các đường thẳng là ngang.
“The horizontal line on the graph represents time.”Đường ngang trên biểu đồ đại diện cho thời gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả đồ thị trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong toán học và đồ họa.