Kho từ › artwork

artwork

B1 danh từ
tác phẩm nghệ thuật
UK /ˈɑːrtwɜːrk/ · US /ˈɑːrtwɜːrk/
A piece of creative work, especially art.
The gallery displays beautiful artwork.
→ Bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đẹp.
The gallery displayed beautiful artwork.→ Bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đẹp.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
art piececreation
Collocations
original artworkdigital artworkartwork display
🎯 IELTS: Sử dụng 'artwork' để mô tả tác phẩm trong IELTS.
Dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...