EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› artwork
artwork
B1
danh từ
tác phẩm nghệ thuật
UK /ˈɑːrtwɜːrk/
·
US /ˈɑːrtwɜːrk/
A piece of creative work, especially art.
The gallery displays beautiful artwork.
→ Bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đẹp.
The gallery displayed beautiful artwork.
→ Bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đẹp.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
art piece
creation
Collocations
original artwork
digital artwork
artwork display
🎯
IELTS:
Sử dụng 'artwork' để mô tả tác phẩm trong IELTS.
Dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...