Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

artwork

/ˈɑːrtwɜːrk/ B1

Nghĩa

tác phẩm nghệ thuật danh từ

Định nghĩa · A piece of creative work, especially art.

“The gallery displays beautiful artwork.”Bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đẹp.

“The gallery displayed beautiful artwork.”Bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đẹp.

Đồng nghĩa art piececreation
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng 'artwork' để mô tả tác phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...