EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cosmetic
cosmetic
B1
tính từ
thuộc về mỹ phẩm
UK /kɒzˈmɛtɪk/
·
US /kɒzˈmɛtɪk/
Related to products used for beauty and skin care.
She works in the cosmetic industry.
→ Cô ấy làm việc trong ngành mỹ phẩm.
She uses a cosmetic cream every morning.
→ Cô ấy sử dụng kem mỹ phẩm mỗi sáng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'cosmetic' và hậu tố '-ic'.
Đồng nghĩa
beauty
makeup
Collocations
cosmetic surgery
cosmetic products
cosmetic industry
Họ từ
cosmetics (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về ngành công nghiệp làm đẹp.
Thường dùng trong ngành làm đẹp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...