cosmetic
Nghĩa
Định nghĩa · Related to products used for beauty and skin care.
“She works in the cosmetic industry.”Cô ấy làm việc trong ngành mỹ phẩm.
“She uses a cosmetic cream every morning.”Cô ấy sử dụng kem mỹ phẩm mỗi sáng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ngành công nghiệp làm đẹp.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành làm đẹp.