Kho từ › cosmetic

cosmetic

B1 tính từ
thuộc về mỹ phẩm
UK /kɒzˈmɛtɪk/ · US /kɒzˈmɛtɪk/
Related to products used for beauty and skin care.
She works in the cosmetic industry.
→ Cô ấy làm việc trong ngành mỹ phẩm.
She uses a cosmetic cream every morning.→ Cô ấy sử dụng kem mỹ phẩm mỗi sáng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'cosmetic' và hậu tố '-ic'.
Đồng nghĩa
beautymakeup
Collocations
cosmetic surgerycosmetic productscosmetic industry
Họ từ
cosmetics (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ngành công nghiệp làm đẹp.
Thường dùng trong ngành làm đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...