resulted
Nghĩa
Định nghĩa · Past tense of result; to happen because of something.
“The changes resulted in better performance.”Những thay đổi đã dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
“The storm resulted in many fallen trees.”Cơn bão đã dẫn đến nhiều cây bị đổ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để liên kết nguyên nhân và kết quả.
Ghi chú · Thường dùng trong các câu mô tả nguyên nhân và kết quả.