EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› resulted
resulted
B1
động từ
đã dẫn đến
UK /rɪˈzʌltɪd/
·
US /rɪˈzʌltɪd/
Past tense of result; to happen because of something.
The changes resulted in better performance.
→ Những thay đổi đã dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
The storm resulted in many fallen trees.
→ Cơn bão đã dẫn đến nhiều cây bị đổ.
Đồng nghĩa
caused
led to
Collocations
resulted in
resulted from
resulted in success
Họ từ
result (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để liên kết nguyên nhân và kết quả.
Thường dùng trong các câu mô tả nguyên nhân và kết quả.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...