Kho từ › resulted

resulted

B1 động từ
đã dẫn đến
UK /rɪˈzʌltɪd/ · US /rɪˈzʌltɪd/
Past tense of result; to happen because of something.
The changes resulted in better performance.
→ Những thay đổi đã dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
The storm resulted in many fallen trees.→ Cơn bão đã dẫn đến nhiều cây bị đổ.
Đồng nghĩa
causedled to
Collocations
resulted inresulted fromresulted in success
Họ từ
result (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để liên kết nguyên nhân và kết quả.
Thường dùng trong các câu mô tả nguyên nhân và kết quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...